lead

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

リード

例文

Lead by example.

多言語翻訳

中文领导
Englishlead
Españolliderazgo
日本語リード
한국어리드
Tiếng Việtlãnh đạo
ไทยนำ
Русскийруководить