join

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

参加する

例文

Join the discussion.

多言語翻訳

中文加入
Englishjoin
Españolunirse
日本語参加する
한국어가입하다
Tiếng Việttham gia
ไทยเข้าร่วม
Русскийприсоединиться