receive

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhận

Ví dụ

Receive feedback openly.

Bản dịch

中文接收
Englishreceive
Españolrecibir
日本語受け取る
한국어받다
Tiếng Việtnhận
ไทยรับ
Русскийполучать