give

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cho

Ví dụ

Give without expecting.

Bản dịch

中文给予
Englishgive
Españoldar
日本語与える
한국어주다
Tiếng Việtcho
ไทยให้
Русскийдавать