save

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ประหยัด

ตัวอย่าง

Save money for later.

คำแปล

中文节省
Englishsave
Españolahorrar
日本語節約
한국어절약하다
Tiếng Việttiết kiệm
ไทยประหยัด
Русскийэкономить