protect

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

보호하다

예문

Protect the vulnerable.

다국어 번역

中文保护
Englishprotect
Españolproteger
日本語保護
한국어보호하다
Tiếng Việtbảo vệ
ไทยปกป้อง
Русскийзащищать