destroy

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

破坏

例句

Don't destroy nature.

多语言翻译

中文破坏
Englishdestroy
Españoldestruir
日本語破壊する
한국어파괴하다
Tiếng Việtphá hủy
ไทยทำลาย
Русскийразрушить