build

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

짓다

예문

Build strong relationships.

다국어 번역

中文建立
Englishbuild
Españolconstruir
日本語構築する
한국어짓다
Tiếng Việtxây dựng
ไทยสร้าง
Русскийстроить