fix

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

修复

例句

Fix the issue.

多语言翻译

中文修复
Englishfix
Españolarreglar
日本語修理する
한국어수리하다
Tiếng ViệtSửa chữa
ไทยซ่อม
Русскийисправить