choose

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chọn

Ví dụ

Choose what fits.

Bản dịch

中文选择
Englishchoose
Españolelegir
日本語選ぶ
한국어선택하다
Tiếng Việtchọn
ไทยเลือก
Русскийвыбирать