organize

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tổ chức

Ví dụ

Organize your thoughts.

Bản dịch

中文组织
Englishorganize
Españolorganizar
日本語組織する
한국어조직하다
Tiếng Việttổ chức
ไทยจัดระเบียบ
Русскийорганизовать