bathroom

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

욕실

예문

The bathroom needs cleaning.

다국어 번역

中文浴室
Englishbathroom
Españolbaño
日本語バスルーム
한국어욕실
Tiếng ViệtPhòng tắm
ไทยห้องน้ำ
Русскийванная