kitchen

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

台所

例文

The kitchen has a new fridge.

多言語翻訳

中文厨房
Englishkitchen
Españolcocina
日本語台所
한국어주방
Tiếng Việtnhà bếp
ไทยห้องครัว
Русскийкухня