resource

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tài nguyên

Ví dụ

Manage your resources.

Bản dịch

中文资源
Englishresource
Españolrecurso
日本語リソース
한국어자원
Tiếng Việttài nguyên
ไทยทรัพยากร
Русскийресурс