process

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

过程

例句

The process takes time.

多语言翻译

中文过程
Englishprocess
Españolproceso
日本語プロセス
한국어과정
Tiếng Việtquá trình
ไทยกระบวนการ
Русскийпроцесс