effect

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ảnh hưởng

Ví dụ

The effect was positive.

Bản dịch

中文影响
Englisheffect
Españolefecto
日本語影響(えいきょう)
한국어효과
Tiếng Việtảnh hưởng
ไทยผลกระทบ
Русскийэффект