risk

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

リスク

例文

Take calculated risks.

多言語翻訳

中文风险
Englishrisk
Españolriesgo
日本語リスク
한국어위험
Tiếng Việtrủi ro
ไทยความเสี่ยง
Русскийриск