money

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

金钱

例句

Money isn't everything.

多语言翻译

中文金钱
Englishmoney
Españoldinero
日本語お金
한국어돈
Tiếng Việttiền
ไทยเงิน
Русскийденьги