time

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

时间

例句

Time is limited.

多语言翻译

中文时间
Englishtime
Españoltiempo
日本語時間
한국어시간
Tiếng Việtthời gian
ไทยเวลา
Русскийвремя