respect
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Tôn trọng
Ví dụ
▶
⏹
Respect others' views.
Bản dịch
▶
⏹
中文
尊重
English
respect
Español
respeto
日本語
尊敬
한국어
존경
Tiếng Việt
Tôn trọng
ไทย
เคารพ
Русский
уважение
返回首页