patience

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

耐心

例句

Patience pays off.

多语言翻译

中文耐心
Englishpatience
Españolpaciencia
日本語忍耐
한국어인내
Tiếng Việtkiên nhẫn
ไทยความอดทน
РусскийТерпение