courage

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Dũng khí

Ví dụ

Courage is acting despite fear.

Bản dịch

中文勇气
Englishcourage
EspañolValor
日本語勇気
한국어용기
Tiếng ViệtDũng khí
ไทยความกล้าหาญ
Русскиймужество