fear

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

страх

Пример

Face your fear.

Переводы

中文恐惧
Englishfear
Españolmiedo
日本語恐怖
한국어두려움
Tiếng ViệtSợ hãi
ไทยความกลัว
Русскийстрах