fear
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
страх
Пример
▶
⏹
Face your fear.
Переводы
▶
⏹
中文
恐惧
English
fear
Español
miedo
日本語
恐怖
한국어
두려움
Tiếng Việt
Sợ hãi
ไทย
ความกลัว
Русский
страх
返回首页