anger

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

愤怒

例句

Anger harms you.

多语言翻译

中文愤怒
Englishanger
EspañolIra
日本語怒り
한국어분노
Tiếng ViệtSự tức giận
ไทยโกรธ
Русскийгнев