sadness

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

悲伤

例句

Sadness passes.

多语言翻译

中文悲伤
Englishsadness
Españoltristeza
日本語悲しみ
한국어슬픔
Tiếng ViệtNỗi buồn
ไทยความเศร้า
Русскийгрусть