downtown
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ダウンタウン
例文
▶
⏹
The downtown area is noisy.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
市中心
English
downtown
Español
centro de la ciudad
日本語
ダウンタウン
한국어
도심
Tiếng Việt
trung tâm thành phố
ไทย
ย่านใจกลางเมือง
Русский
центр города
返回首页