memory
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
記憶
例文
▶
⏹
Memory fades with age.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
记忆
English
memory
Español
memoria
日本語
記憶
한국어
기억
Tiếng Việt
Ký ức
ไทย
ความทรงจำ
Русский
память
返回首页