experience

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

경험

예문

Experience beats theory.

다국어 번역

中文经验
Englishexperience
Españolexperiencia
日本語経験
한국어경험
Tiếng ViệtKinh nghiệm
ไทยประสบการณ์
Русскийопыт