suburb

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

郊区

例句

The suburb is quiet and safe.

多语言翻译

中文郊区
Englishsuburb
Españolsuburbio
日本語郊外
한국어교외
Tiếng ViệtNgoại ô
ไทยชานเมือง
Русскийпригород