problem

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

vấn đề

Ví dụ

Solve the problem step by step.

Bản dịch

中文问题
Englishproblem
Españolproblema
日本語問題
한국어문제
Tiếng Việtvấn đề
ไทยปัญหา
Русскийпроблема