opportunity

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

机会

例句

Seize every opportunity.

多语言翻译

中文机会
Englishopportunity
EspañolOportunidad
日本語機会
한국어기회
Tiếng ViệtCơ hội
ไทยโอกาส
Русскийвозможность