decision

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

決定

例文

Think before a decision.

多言語翻訳

中文决定
Englishdecision
Españoldecisión
日本語決定
한국어결정
Tiếng ViệtQuyết định
ไทยการตัดสินใจ
Русскийрешение