plan

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

計画

例文

Make a plan first.

多言語翻訳

中文计划
Englishplan
Españolplan
日本語計画
한국어계획
Tiếng Việtkế hoạch
ไทยแผน
Русскийплан