growth
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
рост
Пример
▶
⏹
Growth has costs.
Переводы
▶
⏹
中文
增长
English
growth
Español
crecimiento
日本語
成長
한국어
성장
Tiếng Việt
tăng trưởng
ไทย
การเจริญเติบโต
Русский
рост
返回首页