progress

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

進歩

例文

Progress takes time.

多言語翻訳

中文进步
Englishprogress
Españolprogreso
日本語進歩
한국어진보
Tiếng Việttiến bộ
ไทยความก้าวหน้า
Русскийпрогресс