equality
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
平等
例句
▶
⏹
Equality benefits everyone.
多语言翻译
▶
⏹
中文
平等
English
equality
Español
igualdad
日本語
平等
한국어
평등
Tiếng Việt
Bình đẳng
ไทย
ความเท่าเทียม
Русский
равенство
返回首页