poverty
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
贫困
例句
▶
⏹
Poverty limits opportunity.
多语言翻译
▶
⏹
中文
贫困
English
poverty
Español
pobreza
日本語
貧困
한국어
빈곤
Tiếng Việt
Nghèo đói
ไทย
ความยากจน
Русский
бедность
返回首页