countryside

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

시골

예문

The countryside is peaceful.

다국어 번역

中文乡村
Englishcountryside
Españolcampo
日本語田舎
한국어시골
Tiếng ViệtNông thôn
ไทยชนบท
Русскийсельская местность