shopping
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
買い物
例文
▶
⏹
Shopping is a stress reliever.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
购物
English
shopping
Español
Compras
日本語
買い物
한국어
쇼핑
Tiếng Việt
Mua sắm
ไทย
ช้อปปิ้ง
Русский
шопинг
返回首页