sport

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

スポーツ

例文

Sport builds character.

多言語翻訳

中文运动
Englishsport
Españoldeporte
日本語スポーツ
한국어스포츠
Tiếng ViệtThể thao
ไทยกีฬา
РусскийСпорт