leisure

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

여가

예문

Leisure time relaxes me.

다국어 번역

中文休闲
Englishleisure
EspañolOcio
日本語レジャー
한국어여가
Tiếng ViệtThư giãn
ไทยเวลาว่าง
Русскийдосуг