hobby

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

趣味

例文

My hobby is painting.

多言語翻訳

中文爱好
Englishhobby
EspañolPasatiempo
日本語趣味
한국어취미
Tiếng ViệtSở thích
ไทยงานอดิเรก
Русскийхобби