rent

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

賃料

例文

The rent is due on the first day.

多言語翻訳

中文租金
Englishrent
Españolalquiler
日本語賃料
한국어임대료
Tiếng Việttiền thuê
ไทยค่าเช่า
Русскийаренда