friend
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
朋友
例句
▶
⏹
A true friend listens.
多语言翻译
▶
⏹
中文
朋友
English
friend
Español
amigo
日本語
友達
한국어
친구
Tiếng Việt
bạn bè
ไทย
เพื่อน
Русский
друг
返回首页