love

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tình yêu

Ví dụ

Love makes life meaningful.

Bản dịch

中文爱
Englishlove
Españolamor
日本語愛
한국어사랑
Tiếng ViệtTình yêu
ไทยรัก
Русскийлюбовь