sibling

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

형제자매

예문

My sibling is my best friend.

다국어 번역

中文兄弟姐妹
Englishsibling
Españolhermano/a
日本語兄弟姉妹
한국어형제자매
Tiếng ViệtAnh chị em
ไทยพี่น้อง
Русскийродной брат или сестра