retire
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nghỉ hưu
Ví dụ
▶
⏹
He plans to retire soon.
Bản dịch
▶
⏹
中文
退休
English
retire
Español
jubilarse
日本語
退職する
한국어
은퇴하다
Tiếng Việt
nghỉ hưu
ไทย
เกษียณอายุ
Русский
выходить на пенсию
返回首页