assess

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đánh giá

Ví dụ

Teachers assess students' progress.

Bản dịch

中文评估
Englishassess
Españolevaluar
日本語評価する
한국어평가하다
Tiếng Việtđánh giá
ไทยประเมิน
Русскийоценивать