assess
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đánh giá
Ví dụ
▶
⏹
Teachers assess students' progress.
Bản dịch
▶
⏹
中文
评估
English
assess
Español
evaluar
日本語
評価する
한국어
평가하다
Tiếng Việt
đánh giá
ไทย
ประเมิน
Русский
оценивать
返回首页