stressful

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

căng thẳng

Ví dụ

This job is stressful.

Bản dịch

中文有压力的
Englishstressful
EspañolEstresante
日本語ストレスフル
한국어스트레스가 많은
Tiếng Việtcăng thẳng
ไทยเครียด
Русскийстрессовый