therapy

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

치료

예문

Therapy helps recovery.

다국어 번역

中文治疗
Englishtherapy
Españolterapia
日本語セラピー
한국어치료
Tiếng ViệtTrị liệu
ไทยการบำบัด
Русскийтерапия